genus macrocephalon

genus macrocephalon

A maleo, a member of the genus Macrocephalon, digs a nest in the warm sand.

Định nghĩa

genus macrocephalon một danh từ trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (giống) thuộc họ Megapodiidae, bao gồm các loài chim đặc biệt như maleo (Macrocephalon maleo). Đây một chi chim cỡ trung bình, nguồn gốc chủ yếukhu vực Đông Nam Á, đặc biệt Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Chi macrocephalon chỉ bao gồm một loài còn sống, đó chim maleo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi macrocephalon để hiểu hành vi làm tổ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, genus macrocephalon thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu (theo quy tắc danh pháp khoa học). không được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu sinh học, động vật học hoặc bảo tồn.
  • Có thể kết hợp với tên loài để chỉ một sinh vật cụ thể, dụ: .
Biến thể từ gần giống
  • Macrocephalon (n): tên chi, không biến thể khác trong tiếng Việt.
  • Maleo (n): tên loài duy nhất trong chi này, thường được gọi là chim maleo.
Từ đồng nghĩa
  • Chi macrocephalon: dịch nghĩa trực tiếp từ tiếng Việt.
  • Giống maleo: cách gọi thông thường trong các tài liệu phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến genus macrocephalon đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến genus macrocephalon từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.